Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

should live in your room

/ʃʊd lɪv ɪn jɔːr ruːm/

EN

nên sống trong phòng của bạn

I think you should live in your room to keep your things organized.

Tôi nghĩ bạn nên sống trong phòng của bạn để giữ đồ đạc của bạn ngăn nắp.

Nguồn gốc từ

Đây là cụm từ ghép từ các từ gốc tiếng Anh cổ: "should" xuất phát từ tiếng Anh cổ sceolde, "live" từ libban, và "room" từ rūm, kết hợp lại để diễn tả ý kiến về việc cư trú.

Ghi nhớ

Phân tách thành các từ đơn: should (nên) + live (sống) + in (trong) + your (của bạn) + room (phòng), ghép lại nghĩa sẽ rõ ràng.

Kết hợp từ

should live aloneshould live togethershould live in a cityclean your roomtidy your room

Từ đồng nghĩa

ought to stay in your bedroomshould reside in your room

Từ trái nghĩa

should not live in your roomshould live outside your room

Từ liên quan

residestayapartmentbedroomhouse

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng