serendipity
/ˌserənˈdɪpəti/
EN
Sự tình cờ tìm thấy điều tốt đẹp may mắn
Finding my favorite old book at the garage sale was pure serendipity.
Tìm được cuốn sách cũ yêu thích của tôi tại buôn bán đồ cũ hoàn toàn là sự may mắn tình cờ.
Nguồn gốc từ
Từ này được Horace Walpole đặt ra vào năm 1754, lấy tên từ truyện cổ Ba Tư 'Ba hoàng tử xứ Serendip', nơi các nhân vật thường xuyên khám phá ra những điều tuyệt vời một cách tình cờ.
Ghi nhớ
Hãy nhớ cụm 'sea-run-dip-tea': Tưởng tượng bạn đi dạo bên bờ biển, tình cờ nhúng tay vào nước và tìm thấy viên trà ngon ngọt bất ngờ.
Kết hợp từ
pure serendipityhappy serendipityelement of serendipity
Từ đồng nghĩa
chance discoveryhappy accidentfortuity
Từ trái nghĩa
planned outcomeexpected resultcalculation
Từ liên quan
luckchancefortuneaccident