separate
Từ loại: Động từ / Tính từ
EN
Với tư cách động từ: tách ra, phân tách, ngăn cách; với tư cách tính từ: riêng biệt, tách rời, không liên quan đến nhau.
The teacher separated the students into four groups to work on different projects.
Cô giáo đã chia các học sinh thành bốn nhóm để làm các dự án khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh separatus, là quá khứ phân từ của động từ separare, có cấu tạo từ se- (nghĩa là 'tách biệt') và parare (nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp').
Ghi nhớ
Phát âm của từ separate gần giống với cụm từ tiếng Việt 'sếp rời' — nghĩa là sắp xếp các đối tượng thành các phần rời nhau, không dính liền vào nhau.
Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
separate có nghĩa là gì?
separate có nghĩa là: Với tư cách động từ: tách ra, phân tách, ngăn cách; với tư cách tính từ: riêng biệt, tách rời, không liên quan đến nhau.
separate phát âm như thế nào?
separate: /ˈsɛpəreɪt/
separate được dùng trong câu như thế nào?
The teacher separated the students into four groups to work on different projects.