Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

separate

/ˈsɛpəreɪt/

Từ loại: Động từ / Tính từ

EN

Với tư cách động từ: tách ra, phân tách, ngăn cách; với tư cách tính từ: riêng biệt, tách rời, không liên quan đến nhau.

The teacher separated the students into four groups to work on different projects.

Cô giáo đã chia các học sinh thành bốn nhóm để làm các dự án khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh separatus, là quá khứ phân từ của động từ separare, có cấu tạo từ se- (nghĩa là 'tách biệt') và parare (nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp').

Ghi nhớ

Phát âm của từ separate gần giống với cụm từ tiếng Việt 'sếp rời' — nghĩa là sắp xếp các đối tượng thành các phần rời nhau, không dính liền vào nhau.

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

separate có nghĩa là gì?

separate có nghĩa là: Với tư cách động từ: tách ra, phân tách, ngăn cách; với tư cách tính từ: riêng biệt, tách rời, không liên quan đến nhau.

separate phát âm như thế nào?

separate: /ˈsɛpəreɪt/

separate được dùng trong câu như thế nào?

The teacher separated the students into four groups to work on different projects.