Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

segue

/ˈseɡweɪ/

EN

đi chuyển liền mạch, chuyển tiếp tự nhiên; sự chuyển tiếp liền mạch

The speaker segued from the economy topic to environmental policy.

Diễn giả chuyển liền mạch từ chủ đề kinh tế sang chính sách môi trường.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ động từ tiếng Ý 'seguire' có nghĩa là 'theo sau', đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 18, ban đầu được dùng trong lĩnh vực âm nhạc.

Ghi nhớ

Ghi nhớ qua âm thanh: 'segue' nghe giống 'sẽ đi' trong tiếng Việt, tưởng tượng bạn sẽ đi tiếp sang chủ đề mới một cách tự nhiên.

Kết hợp từ

segue smoothlysegue intofollow a segue

Từ đồng nghĩa

transitionproceed

Từ trái nghĩa

breakdisconnect

Từ liên quan

transitionflowcontinuation