Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

resilient

/rɪˈzɪliənt/

EN

có khả năng phục hồi, dẻo dai, kiên cường

Children are often more resilient than adults after a difficult experience.

Trẻ em thường có khả năng phục hồi tốt hơn người lớn sau một trải nghiệm khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'resilient-' có nghĩa là 'bật lại, bật ra', được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Ghi nhớ: resili- liên quan đến 'bật lại' → khi gặp áp lực, bạn 'bật trở lại' trạng thái bình thường → kiên cường, khả năng phục hồi.

Kết hợp từ

resilient materialresilient economyresilient communityemotionally resilient

Từ đồng nghĩa

flexibletoughadaptablehardy

Từ trái nghĩa

fragilebrittleinflexible

Từ liên quan

resilienceresileresiliency