Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

rendezvous

/ˈrɒndeɪvuː/

EN

điểm hẹn, cuộc hẹn gặp (thường được sắp xếp trước, bí mật hoặc lãng mạn)

We agreed to a rendezvous at the park after dark.

Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ở công viên sau khi trời tối.

Nguồn gốc từ

Từ này mượn từ tiếng Pháp `rendez-vous`, nghĩa là `hãy đến`, bắt nguồn từ động từ `rendre` (đến, trình diện). Từ được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Ghi nhớ âm thanh: `ron-dez-vous` nghe gần giống `ron (ranh) de (để) vous (vào)` → ranh để vào nơi gặp hẹn bí mật. Gốc Pháp giữ nguyên cách dùng như gốc.

Kết hợp từ

secret rendezvousromantic rendezvousprearranged rendezvousdesignated rendezvous

Từ đồng nghĩa

meetingappointmentassignationtryst

Từ trái nghĩa

separationdeparture

Từ liên quan

meetingdateget-togetherencounter