quinoa
/ˈkiːnwɑː/
EN
rau diếp mần, diêm mạch
I cook quinoa as a healthy alternative to rice.
Tôi nấu diêm mạch như một lựa chọn thay thế gạo tốt cho sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha quinua, sau đó được mượn từ ngôn ngữ Quechua của người dân Andes kinwa. Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19.
Ghi nhớ
Ghi nhớ âm gần đúng: 'ki nô a' liên tưởng đến loại hạt dinh dưỡng có tên gọi tương tự.
Kết hợp từ
cooked quinoaorganic quinoaquinoa saladquinoa flour
Từ liên quan
grainriceoatseedsuperfood