quiet quitting
/ˌkwaɪət ˈkwɪtɪŋ/
EN
từ chỉ hành động chỉ làm đúng công việc được giao, không làm thêm ngoài giờ hay làm việc quá mức yêu cầu tại nơi làm việc
Many young workers started practicing quiet quitting to avoid burnout.
Nhiều người lao động trẻ bắt đầu thực hiện quiet quitting để tránh kiệt sức.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này xuất hiện trên mạng xã hội Trung Quốc vào năm 2021, sau đó trở nên phổ biến toàn cầu thông qua TikTok vào năm 2022, dùng để mô tả xu hướng làm việc mới của thế hệ trẻ.
Ghi nhớ
Bạn có thể nhớ cụm từ này: "quiet" (thầm lặng) + "quitting" (từ bỏ) = từ bỏ thầm lặng, không phản đối công khai mà chỉ âm thầm giới hạn khối lượng công việc của mình.
Kết hợp từ
practice quiet quittingtrend of quiet quittingquiet quitting culture
Từ đồng nghĩa
silent resignationwork-to-rule
Từ trái nghĩa
hustle cultureoverworking
Từ liên quan
burnoutwork-life balanceremote workgreat resignation