profound
/prəˈfaʊnd/
EN
sâu sắc, sâu thẳm, sâu kín
The book had a profound impact on how I see the world.
Cuốn sách đã có ảnh hưởng sâu sắc đến cách tôi nhìn nhận thế giới.
Nguồn gốc từ
Từ này xuất phát từ tiếng Latin profundus nghĩa là 'sâu', đi qua tiếng Pháp trung cổ profont trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Phân tách pro- + found: tưởng tượng bạn 'tìm được (found) chủ đề' đi 'xa (pro)' vào bên trong, đó chính là nội dung sâu sắc.
Kết hợp từ
profound impactprofound knowledgeprofound changeprofound silenceprofound insight
Từ đồng nghĩa
deepintenseextremethoughtful
Từ trái nghĩa
shallowsuperficialtrivial
Từ liên quan
profoundlyprofunditydepthinsight