Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

pragmatic

/præɡˈmætɪk/

EN

thực tế, thực dụng, dựa trên giải quyết vấn đề thực tế thay vì lý thuyết

We need a pragmatic approach to solve this city's housing problem.

Chúng ta cần một cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề nhà ở của thành phố này.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp `pragmatikos` nghĩa là `liên quan đến hành động`, đi qua tiếng Pháp `pragmatique` trước khi đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17.

Ghi nhớ

Liên kết âm `prag` với `practice` (thực hành) — người theo tư tưởng pragmatic luôn ưu tiên thực hành hơn lý thuyết suông.

Kết hợp từ

pragmatic approachpragmatic solutionpragmatic thinkingpragmatic policypragmatic leader

Từ đồng nghĩa

practicalrealisticsensibledown-to-earth

Từ trái nghĩa

idealisticimpracticaltheoreticalunrealistic

Từ liên quan

pragmatismpragmaticallypragmatist