pookie
/ˈpʊki/
EN
tên gọi thân mật, dễ thương thường dùng cho người yêu, bạn thân hoặc thú cưng
Hey pookie, do you want to get coffee together today?
Này cục bông của anh, em có muốn đi uống cà phê với anh hôm nay không?
Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ cách nói nhỏ nhẹ, biến đổi của từ "cookie" vào đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Ban đầu dùng gọi trẻ em, sau trở thành từ thốt thân mật phổ biến trên mạng xã hội.
Ghi nhớ
Âm thanh từ này mềm mại, giống như cách bạn gọi người thân một cách dịu dàng; p - ookie nghe giống cookie (bánh quy) - một thứ ngọt ngào, dễ thương tương tự như ý nghĩa của từ.
Kết hợp từ
my pookielittle pookiesweet pookie
Từ đồng nghĩa
babehoneysweetie
Từ liên quan
cookiebaedarlinglove