Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

plethora

/ˈpleθərə/

EN

sự dư thừa, số lượng lớn dồi dào

There is a plethora of options on the menu.

Có rất nhiều lựa chọn trong thực đơn.

Nguồn gốc từ

Được mượn từ tiếng Hy Lạp 'plethōra' có nghĩa là 'sự đầy, sự phình ra', đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, ban đầu dùng trong y học để chỉ tình trạng máu dư thừa trong cơ thể.

Ghi nhớ

Ghi nhớ 'plethora' bắt đầu bằng 'ple', liên tưởng đến từ 'plenty' (nhiều) cũng mang nghĩa tương tự, dễ nhớ nghĩa 'số lượng lớn'.

Kết hợp từ

plethora of optionsplethora of informationa plethora of choices

Từ đồng nghĩa

abundancesurfeitprofusionexcessoverabundance

Từ trái nghĩa

lackscarcitydearthshortage

Từ liên quan

abundanceexcessplentyoverabundanceglut