phải thay đổi
/fɐj˧˩˧ tʰaːj˧˧ ɗoːj˧˧/
VI
Động từ cụm có nghĩa là bắt buộc hoặc cần phải thay đổi trạng thái, tình hình, bản chất hoặc hình thức của cái gì đó nào đó.
Chúng ta phải thay đổi kế hoạch do thời tiết xấu.
We have to change our plan because of bad weather.
Nguồn gốc từ
"Phải" xuất phát từ tiếng Hán Việt có gốc nghĩa là bắt buộc, cần thiết. "Thay đổi" là từ ghép có gốc Hán Việt, "thay" nghĩa là đổi chỗ, "đổi" nghĩa là chuyển sang trạng thái khác.
Ghi nhớ
"Phải" gợi ý bắt buộc, kết hợp trực tiếp với "thay đổi" để nhớ nghĩa cụm là cần buộc phải chuyển sang trạng thái mới.
Kết hợp từ
phải thay đổi chiến lượcphải thay đổi thói quenphải thay đổi quan điểmphải thay đổi cấu trúc
Từ đồng nghĩa
cần thay đổibắt buộc thay đổiphải đổi mới
Từ trái nghĩa
có thể giữ nguyênđược phép duy trì
Từ liên quan
thay đổiphảiđổi mớisửa đổi
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng