Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

phân chia theo đơn vị thửa đất.

/faːn˧˧ t͡ɕiə˧˧ tʰɛːw˧˧ ʔɗɔːn˧˧ ʋi˧˧ tʰwə˧˧ ʔɗaːt˧˨ʔ/

VI

Hành động chia tổng diện tích đất thành các phần riêng biệt được quy định theo từng đơn vị là thửa đất

Trong quy hoạch đô thị, việc phân chia theo đơn vị thửa đất giúp quản lý đất đai hiệu quả hơn.

Trong quy hoạch đô thị, việc phân chia theo đơn vị thửa đất giúp quản lý đất đai hiệu quả hơn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được hình thành từ các từ gốc tiếng Việt: "phân chia" có nguồn gốc từ Hán Việt, "đơn vị", "thửa đất" là các từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quản lý đất đai từ thế kỷ 20.

Câu trả lời nhanh

phân chia theo đơn vị thửa đất. có nghĩa là gì?

phân chia theo đơn vị thửa đất. có nghĩa là: Hành động chia tổng diện tích đất thành các phần riêng biệt được quy định theo từng đơn vị là thửa đất

phân chia theo đơn vị thửa đất. phát âm như thế nào?

phân chia theo đơn vị thửa đất.: /faːn˧˧ t͡ɕiə˧˧ tʰɛːw˧˧ ʔɗɔːn˧˧ ʋi˧˧ tʰwə˧˧ ʔɗaːt˧˨ʔ/

phân chia theo đơn vị thửa đất. được dùng trong câu như thế nào?

Trong quy hoạch đô thị, việc phân chia theo đơn vị thửa đất giúp quản lý đất đai hiệu quả hơn.