perspicacious
/ˌpɜːspəˈkeɪʃəs/
EN
Sáng suốt, sắc sảo, nhạy bén trong việc nhận định và phán đoán
The perspicacious detective solved the case in just two days.
Thám tử sắc sảo đã giải quyết vụ án chỉ trong hai ngày.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latin 'perspicax' (có nghĩa là nhìn xuyên qua, sáng suốt), phát triển qua tiếng Pháp trung cổ 'perspicace' trước khi đi vào tiếng Anh. Gốc gốc của từ này là 'perspicere' (nhìn qua, nhìn xuyên qua).
Ghi nhớ
Hãy liên kết từ 'perspicacious' với 'perspective' (góc nhìn) – người có góc nhìn tốt thường có nhận định sắc sảo, perspicacious.
Kết hợp từ
perspicacious observerperspicacious analysisperspicacious comment
Từ đồng nghĩa
astuteshrewddiscerningperceptive
Từ trái nghĩa
dullunperceptiveobtuseshallow
Từ liên quan
perspicacityinsightacumen