Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

overthinking

/ˌoʊvərˈθɪŋkɪŋ/

EN

suy nghĩ quá nhiều, suy diễn quá mức

Stop overthinking and just make a decision.

Đừng suy nghĩ quá nhiều nữa, hãy đưa ra quyết định thôi.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành bằng cách ghép tiền tố ``over-`` (có nghĩa là quá mức) vào danh từ động ``thinking`` (suy nghĩ), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để chỉ hành động suy nghĩ nhiều hơn mức cần thiết.

Ghi nhớ

Phân tách từ thành ``over-`` (quá mức) và ``thinking`` (suy nghĩ) → dễ nhớ nghĩa là suy nghĩ quá mức.

Kết hợp từ

constant overthinkingavoid overthinkingstop overthinking

Từ đồng nghĩa

overanalyzingrumination

Từ trái nghĩa

underthinkingcarelessness

Từ liên quan

overthinkanxietyworry