or larger than
/ɔːr ˈlɑːrdʒər ðæn/
EN
hoặc lớn hơn
This value should be equal to or larger than 10.
Giá trị này phải bằng hoặc lớn hơn 10.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được tạo thành từ các từ tiếng Anh gốc Đức. "Or" xuất phát từ tiếng Anh cổ "orde", "larger" là dạng so sánh hơn của "large" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "large", và "than" xuất phát từ tiếng Anh cổ "þanne".
Ghi nhớ
Ghi nhớ từng từ: "or" nghĩa là "hoặc", "larger" là dạng so sánh hơn của "large" (lớn), còn "than" dùng để giới thiệu đối tượng so sánh, nên cụm từ có nghĩa là "hoặc lớn hơn".
Kết hợp từ
or larger than or equal tovalues or larger thansize or larger than
Từ đồng nghĩa
or bigger thanor greater than
Từ trái nghĩa
or smaller thanor less than
Từ liên quan
largerequal tocomparisongreater
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng