Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

or larger than

/ɔːr ˈlɑːrdʒər ðæn/

EN

Câu trả lời nhanh

or larger than có nghĩa là gì?

or larger than có nghĩa là: hoặc lớn hơn

or larger than phát âm như thế nào?

or larger than: /ɔːr ˈlɑːrdʒər ðæn/

or larger than được dùng trong câu như thế nào?

This value should be equal to or larger than 10.

hoặc lớn hơn

This value should be equal to or larger than 10.

Giá trị này phải bằng hoặc lớn hơn 10.

Nguồn gốc từ

Cụm từ được tạo thành từ các từ tiếng Anh gốc Đức. "Or" xuất phát từ tiếng Anh cổ "orde", "larger" là dạng so sánh hơn của "large" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "large", và "than" xuất phát từ tiếng Anh cổ "þanne".

Ghi nhớ

Ghi nhớ từng từ: "or" nghĩa là "hoặc", "larger" là dạng so sánh hơn của "large" (lớn), còn "than" dùng để giới thiệu đối tượng so sánh, nên cụm từ có nghĩa là "hoặc lớn hơn".