Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

onomatopoeia

/ˌɒnəˌmætəˈpiːə/

EN

Từ tượng thanh: từ mô phỏng âm thanh của đối tượng, hành động mà nó mô tả

Words like "buzz" and "crash" are common examples of onomatopoeia.

Các từ như "buzz" (vo ve) và "crash" (rầm) là ví dụ phổ biến của từ tượng thanh.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp từ "onoma" (nghĩa là tên) và "poiein" (nghĩa là làm). Nó đi vào tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi nhớ

Ghi nhớ bằng cách chia từ: onoma-to-poeia. Phần đầu gợi nghĩa "tên", phần sau gợi nghĩa "làm", tức là "làm ra tên (âm thanh)" bằng cách mô phỏng âm thanh.

Kết hợp từ

onomatopoeia effectexample of onomatopoeiause of onomatopoeia

Từ đồng nghĩa

echoism

Từ liên quan

alliterationmetaphorsimile