Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

only a few are

/ˈoʊnli ə fjuː ɑːr/

EN

chỉ có một vài cái/người là

Only a few are qualified for this volunteer program.

Chỉ có một vài người đủ điều kiện cho chương trình tình nguyện này.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được tạo thành từ các từ tiếng Anh thông dụng: "only" (chỉ, chỉ có), "a few" (một vài, ít số) và "are" (động từ to be ở thì hiện tại đơn cho chủ số nhiều).

Ghi nhớ

Nhớ theo từng phần: "only" nghe giống "ồn ly" (giọng đọc nhanh), "a few" là "một vài" dễ nhớ, "are" là động từ "là" cho chủ số nhiều.

Kết hợp từ

qualified forinterested inavailable for

Từ đồng nghĩa

just a handful arebarely any areonly small number are

Từ trái nghĩa

most arethe majority arenearly all are

Từ liên quan

onlyfewqualifiedvolunteer

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng