on more than 1.000m2 of land
/ɒn/
EN
Giới từ chỉ vị trí ở trên, vào trên bề mặt; chỉ trạng thái, thời gian hoặc phương hướng
The new villa is built on more than 1.000m2 of land.
Biệt thự mới được xây dựng trên diện tích đất hơn 1.000 mét vuông.
Nguồn gốc từ
Từ "on" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "on", "an", có liên quan đến từ tiếng Đức cổ "ana" và tiếng Hy Lạp cổ "ana", mang ý nghĩa gốc là "trên, vào".
Ghi nhớ
Ghi nhớ giới từ này: khi nói về vị trí ở trên bề mặt hoặc sự kiện diễn ra vào ngày cụ thể đều dùng "on".
Kết hợp từ
on landon purposeon timeon averageon footon fire
Từ đồng nghĩa
atopupon
Từ trái nghĩa
offunder
Từ liên quan
ontoonwarduponover
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng