obfuscate code
Từ loại: động từ
EN
Biến đổi mã nguồn thành dạng khó đọc, khó hiểu nhằm bảo vệ logic ứng dụng, ngăn chặn việc phân tích, sao chép hoặc tấn công ngược mà không làm thay đổi chức năng hoạt động của phần mềm.
Mobile app developers often obfuscate code before releasing it to public app stores to prevent reverse engineering.
Các nhà phát triển ứng dụng di động thường làm rối mã nguồn trước khi phát hành lên các kho ứng dụng công cộng để ngăn chặn việc phân tích đảo ngược.
Nguồn gốc từ
Động từ "obfuscate" bắt nguồn từ tiếng Latin "obfuscare", có nghĩa là "làm tối đi, làm mờ đi", được hình thành từ tiền tố "ob-" (hoàn toàn) và "fuscus" (sẫm màu, tối tăm). Thuật ngữ này được áp dụng trong lĩnh vực lập trình từ những năm 1990 để chỉ kỹ thuật làm rối cấu trúc mã nguồn.
Ghi nhớ
Nghe "obfuscate" giống như âm của cụm từ "ờp bờ phờ sờ khen tơi" — liên tưởng đến hình ảnh một mớ dây điện lộn xộn, không thể nhìn rõ đường đi của từng sợi dây, chính là trạng thái của mã nguồn sau khi được làm rối.
Kết hợp từ
Từ trái nghĩa
Câu trả lời nhanh
obfuscate code có nghĩa là gì?
obfuscate code có nghĩa là: Biến đổi mã nguồn thành dạng khó đọc, khó hiểu nhằm bảo vệ logic ứng dụng, ngăn chặn việc phân tích, sao chép hoặc tấn công ngược mà không làm thay đổi chức năng hoạt động của phần mềm.
obfuscate code phát âm như thế nào?
obfuscate code: /ˈɑːbfəskeɪt koʊd/
obfuscate code được dùng trong câu như thế nào?
Mobile app developers often obfuscate code before releasing it to public app stores to prevent reverse engineering.