nuôi biển
/nwəːj˧˧ ˨˩biən˧˧/
VI
Hoạt động nuôi trồng các loại sinh vật biển như tôm, cá, rong biển tại vùng nước biển hoặc ven bờ biển để khai thác sản phẩm.
Người dân ở đây đã phát triển nghề nuôi biển để tăng thu nhập.
Người dân ở đây đã phát triển nghề nuôi biển để tăng thu nhập.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được tạo thành từ hai từ gốc tiếng Việt: "nuôi" (có nghĩa là chăm sóc, trồng trọt để sinh trưởng) và "biển" (vùng nước mặn lớn trên bề mặt Trái Đất), ghép lại thành cụm chỉ hoạt động nuôi trồng sinh vật ở môi trường biển.
Kết hợp từ
nghề nuôi biểnnuôi biển công nghiệpnuôi biển ven bờvùng nuôi biểnquy hoạch nuôi biển
Từ đồng nghĩa
nuôi trồng thủy sản biển
Từ liên quan
nuôi ngọtnuôi lợthủy sảnnuôi trồngven biển