Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

npc

/ˌen piː ˈsiː/

EN

Viết tắt của non-player character, chỉ nhân vật không do người chơi điều khiển trong trò chơi điện tử

This game has over 100 unique NPCs with their own stories.

Trò chơi này có hơn 100 NPC độc đáo với câu chuyện riêng của họ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh "non-player character" (nhân vật không phải người chơi) trong ngành trò chơi điện tử từ những năm 1980.

Ghi nhớ

NPC là viết tắt của Non-Player Character, nhớ chữ N (Non) là không, P (Player) là người chơi, C (Character) là nhân vật -> nhân vật không do người chơi điều khiển

Kết hợp từ

friendly NPChostile NPCNPC dialogueinteract with NPCNPC quest

Từ đồng nghĩa

non-player character

Từ trái nghĩa

PCplayer character

Từ liên quan

gameplayercharactervideo gamequest