Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

nihilism

/ˈnaɪɪlɪzəm/

EN

Chủ nghĩa hư vô: học thuyết phủ nhận sự tồn tại khách quan của mọi giá trị, niềm tin và ý nghĩa cuộc sống

Many philosophers have debated the moral implications of nihilism.

Nhiều nhà triết học đã tranh luận về ý nghĩa đạo đức của chủ nghĩa hư vô.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'nihil' nghĩa là 'không có gì', được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19 để chỉ trào lưu tư tưởng này.

Ghi nhớ

Ghi nhớ 'nihil' = không có gì → chủ nghĩa cho rằng mọi thứ đều không có ý nghĩa = hư vô.

Kết hợp từ

moral nihilismpolitical nihilismexistential nihilismphilosophical nihilism

Từ đồng nghĩa

negationismskepticismagnosticism

Từ trái nghĩa

idealismoptimismbelief

Từ liên quan

nihilistexistentialismphilosophypessimism