Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

niche

/niːʃ/

EN

ngách thị trường, hốc, ngách, thích hợp với nhu cầu đặc thù

This brand targets a niche of eco-conscious luxury consumers.

Thương hiệu này nhắm đến ngách người tiêu dùng cao cấp quan tâm đến môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ tiếng Pháp niche nghĩa là 'hốc tường', gốc từ Latin nidus nghĩa là 'tổ', được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ý nghĩa 'ngách thị trường' phát triển từ thế kỷ 20 trong kinh doanh.

Ghi nhớ

Phát âm 'niche' gần giống tiếng Việt 'ngách', giúp liên tưởng trực tiếp đến ý nghĩa ngách thị trường. Gốc từ Latin 'nidus' (tổ) cũng gợi hình ảnh một không gian riêng, phù hợp cho một nhóm đối tượng đặc thù.

Kết hợp từ

niche marketniche productniche audienceecological niche

Từ đồng nghĩa

recessalcovesegmentspecialty

Từ trái nghĩa

mass marketgeneral market

Từ liên quan

segmentspecializationtargetingniche marketing