Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

những người dân

/ɲuŋ˧˨ʔ ŋwɛː˨˧ zən˧˧/

VI

Nhóm người sinh sống tại một địa phương hoặc quốc gia nhất định, thường là công dân của nơi đó

Những người dân ở làng này rất thân thiện và hiếu khách.

Nguồn gốc từ

"Những" là từ chỉ số lượng nhiều trong tiếng Việt, ghép với "người" (con người) và "dân" (người sinh sống tại một vùng lãnh thổ) để tạo cụm từ chỉ số nhiều của người dân.

Từ trái nghĩa

Câu trả lời nhanh

những người dân có nghĩa là gì?

những người dân có nghĩa là: Nhóm người sinh sống tại một địa phương hoặc quốc gia nhất định, thường là công dân của nơi đó

những người dân phát âm như thế nào?

những người dân: /ɲuŋ˧˨ʔ ŋwɛː˨˧ zən˧˧/

những người dân được dùng trong câu như thế nào?

Những người dân ở làng này rất thân thiện và hiếu khách.