Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

nhà ở mới

/ɲaː˧˥ ʔo˧˨ˀm˧˥/ /mɔj˧˧/

VI

Căn nhà hoặc nơi ở vừa được mua, xây hoặc chuyển đến gần đây

Gia đình tôi vừa dọn vào nhà ở mới cuối tuần trước.

Gia đình tôi vừa dọn vào nhà ở mới cuối tuần trước.

Nguồn gốc từ

Nhà ở mới là cụm từ ghép từ từ "nhà ở" (chỗ ở, nơi sinh sống) và tính từ "mới" (vừa có, chưa cũ), có nghĩa được dùng từ lâu trong tiếng Việt để chỉ nơi ở mới được người ta sử dụng gần đây.

Ghi nhớ

Bạn chỉ cần ghép nghĩa của từng từ: "nhà ở" là nơi bạn ở, "mới" là vừa có, nên kết hợp lại là nơi bạn mới bắt đầu ở.

Kết hợp từ

mua nhà ở mớixây nhà ở mớidọn vào nhà ở mớichào mừng nhà ở mới

Từ đồng nghĩa

căn nhà mớichốn ở mới

Từ trái nghĩa

nhà ở cũcăn nhà cũ

Từ liên quan

nhà mớichuyển nhàcăn hộ mới

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng