need to buy after 5 years of renting
/niːd tuː baɪ ˈɑːftə 5 jɪərz əv ˈrentɪŋ/
EN
cần mua nhà sau 5 năm thuê nhà
After 5 years of renting in the city, we finally need to buy our own house.
Sau 5 năm thuê nhà ở thành phố, cuối cùng chúng tôi cần mua nhà riêng.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ việc kết hợp các động từ và danh từ thông dụng trong tiếng Anh, dùng để mô tả trạng thái cần sở hữu bất động sản sau một thời gian dài thuê từ người khác.
Ghi nhớ
Nhớ từng thành phần: need (cần) + to buy (mua) + after (sau) + 5 years (năm) + of renting (thuê nhà) → ý nghĩa hoàn chỉnh hiện ra ngay.
Kết hợp từ
need to buyafter rentingyears of rentingneed to buy houselong term renting
Từ đồng nghĩa
plan to purchase after rentingwant to buy after renting
Từ trái nghĩa
want to keep rentingchoose to continue renting
Từ liên quan
home purchaserentingproperty ownershipfirst home
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng