mnemonic
/nɪˈmɒnɪk/
EN
phương pháp ghi nhớ, kỹ thuật trợ nhớ; thuật ngữ chỉ công cụ giúp ghi nhớ thông tin
The mnemonic 'ROY G BIV' helps people remember the order of rainbow colors.
Công cụ trợ nhớ 'ROY G BIV' giúp mọi người ghi nhớ thứ tự các màu của cầu vồng.
Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp cổδαμικός (mnēmonikos), có nghĩa là 'liên quan đến trí nhớ', xuất hiện trong tiếng Anh từ đầu thế kỷ 18.
Ghi nhớ
Phát âm của từ gần nghĩa với 'nhớ nhớ' trong tiếng Việt, bạn có thể tưởng tượng đây chính là cách giúp bạn nhớ thêm từ này.
Kết hợp từ
mnemonic devicememory mnemonicmnemonic techniqueacronym mnemonic
Từ đồng nghĩa
memory aidmemorization tool
Từ liên quan
memorymemorizationacronymlearning