Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

mischievous

/ˈmɪstʃɪvəs/

EN

tinh nghịch, nghịch ngợm, hay gây rối nhỏ

The mischievous cat knocked over the vase on the table.

Con mèo tinh nghịch đã làm đổ bình hoa trên bàn.

Nguồn gốc từ

Từ này xuất phát từ tiếng Anh trung đại meschevous, có gốc từ tiếng Pháp cổ meschief, nghĩa là 'tai hại, rắc rối'. Ban đầu nó dùng để chỉ những việc gây hại, nhưng nghĩa đã nới mềm thành 'hay gây trò nghịch' như ngày nay.

Ghi nhớ

Nhớ gốc mis- (sai) + chief (kết quả) = kết quả sai, tức là hay làm sai nhỏ, nghịch ngợm. Phát âm giống 'mis-chi-vous', tưởng tượng 'đứa trẻ hay sai vặt, nghịch ngợm'.

Kết hợp từ

mischievous childmischievous smilemischievous lookmischievous behavior

Từ đồng nghĩa

naughtyplayfulimpishprankish

Từ trái nghĩa

well-behavedseriousobedient

Từ liên quan

mischiefprankplayfulnessnaughtiness