microdosing
/ˈmaɪkroʊdoʊsɪŋ/
EN
Liều lượng siêu nhỏ, việc dùng liều lượng cực nhỏ
Many people try microdosing psychedelics to improve mood and focus.
Nhiều người thử dùng liều siêu nhỏ chất gây ảo giác để cải thiện tâm trạng và sự tập trung.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của tiền tố 'micro-' (nghĩa là siêu nhỏ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và động từ 'dosing' (việc cho liều thuốc). Từ này được sử dụng rộng rãi trong y khoa từ đầu thế kỷ 20, và trở nên phổ biến hơn với ý nghĩa dùng liều nhỏ chất kích thích tâm thần từ những năm 2000.
Ghi nhớ
Tách từ thành 'micro' (siêu nhỏ) + 'dosing' (cho liều) → nhớ ngay ý nghĩa là việc dùng liều lượng siêu nhỏ.
Kết hợp từ
psychedelic microdosingmicrodosing protocolmicrodosing LSDmicrodosing psilocybin
Từ đồng nghĩa
low-dose therapysubthreshold dosing
Từ trái nghĩa
overdosingfull-dose treatment
Từ liên quan
microdosedosagepsychedelicstherapy