many high-value investment lands
/ˈmeni haɪ ˈvæljuː ɪnˈvestmənt lændz/
EN
nhiều khu đất đầu tư có giá trị cao
The real estate company owns many high-value investment lands in the city center.
Công ty bất động sản sở hữu nhiều khu đất đầu tư có giá trị cao ở trung tâm thành phố.
Nguồn gốc từ
Cụm này được hình thành từ việc kết hợp các từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực bất động sản hiện đại. Cụm bắt nguồn từ xu thế phát triển của thị trường đầu tư bất động sản thế kỷ 20 để mô tả các khu đất có tiềm năng sinh lời lớn.
Ghi nhớ
Ghi nhớ theo từng thành phần: many = nhiều, high-value = giá trị cao, investment = đầu tư, lands = đất → kết hợp lại thành nhiều đất đầu tư giá trị cao.
Kết hợp từ
prime investment landscommercial investment landsresidential investment landshigh-value real estatelucrative investment lands
Từ đồng nghĩa
numerous high-value investment propertiesmany high-worth investment plots
Từ trái nghĩa
few low-value investment landsmany worthless idle lands
Từ liên quan
real estateproperty investmentland plotcapital appreciationland value
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng