Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

many high-value investment lands

/ˈmeni haɪ ˈvæljuː ɪnˈvestmənt lændz/

EN

nhiều khu đất đầu tư có giá trị cao

The real estate company owns many high-value investment lands in the city center.

Công ty bất động sản sở hữu nhiều khu đất đầu tư có giá trị cao ở trung tâm thành phố.

Nguồn gốc từ

Cụm này được hình thành từ việc kết hợp các từ vựng tiếng Anh trong lĩnh vực bất động sản hiện đại. Cụm bắt nguồn từ xu thế phát triển của thị trường đầu tư bất động sản thế kỷ 20 để mô tả các khu đất có tiềm năng sinh lời lớn.

Ghi nhớ

Ghi nhớ theo từng thành phần: many = nhiều, high-value = giá trị cao, investment = đầu tư, lands = đất → kết hợp lại thành nhiều đất đầu tư giá trị cao.

Câu trả lời nhanh

many high-value investment lands có nghĩa là gì?

many high-value investment lands có nghĩa là: nhiều khu đất đầu tư có giá trị cao

many high-value investment lands phát âm như thế nào?

many high-value investment lands: /ˈmeni haɪ ˈvæljuː ɪnˈvestmənt lændz/

many high-value investment lands được dùng trong câu như thế nào?

The real estate company owns many high-value investment lands in the city center.