Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

manny high valued lands

/ˈmæni haɪ ˈvæljuːd lændz/

EN

nhiều vùng đất có giá trị cao

The real estate company bought many high valued lands in the new development zone.

Công ty bất động sản đã mua nhiều vùng đất có giá trị cao tại khu phát triển mới.

Nguồn gốc từ

"Many" (được viết sai thành manny ở đây) xuất phát từ tiếng Anh cổ "manig", có nghĩa là số lượng lớn. "High" xuất phát từ tiếng Anh cổ "heah", còn "valued" từ tiếng Latin "valere" nghĩa là có giá trị, và "land" từ tiếng Anh cổ "lond" nghĩa là vùng đất.

Ghi nhớ

Liên kết từng từ: many (nhiều) -> high (cao) -> valued (giá trị) -> lands (vùng đất) = nhiều vùng đất giá trị cao; nhớ rằng cách viết đúng là "many" thay vì "manny".

Câu trả lời nhanh

manny high valued lands có nghĩa là gì?

manny high valued lands có nghĩa là: nhiều vùng đất có giá trị cao

manny high valued lands phát âm như thế nào?

manny high valued lands: /ˈmæni haɪ ˈvæljuːd lændz/

manny high valued lands được dùng trong câu như thế nào?

The real estate company bought many high valued lands in the new development zone.