manny high valued lands
/ˈmæni haɪ ˈvæljuːd lændz/
EN
nhiều vùng đất có giá trị cao
The real estate company bought many high valued lands in the new development zone.
Công ty bất động sản đã mua nhiều vùng đất có giá trị cao tại khu phát triển mới.
Nguồn gốc từ
"Many" (được viết sai thành manny ở đây) xuất phát từ tiếng Anh cổ "manig", có nghĩa là số lượng lớn. "High" xuất phát từ tiếng Anh cổ "heah", còn "valued" từ tiếng Latin "valere" nghĩa là có giá trị, và "land" từ tiếng Anh cổ "lond" nghĩa là vùng đất.
Ghi nhớ
Liên kết từng từ: many (nhiều) -> high (cao) -> valued (giá trị) -> lands (vùng đất) = nhiều vùng đất giá trị cao; nhớ rằng cách viết đúng là "many" thay vì "manny".
Kết hợp từ
high valued landsprime valued landscommercial valued landshigh priced landsprime real estatevaluable parcels
Từ đồng nghĩa
many valuable landsnumerous high priced landsmany precious lands
Từ trái nghĩa
few low valued landsmany worthless lands
Từ liên quan
real estatepropertyterrainacreageestate
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng