Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

malaise

/məˈleɪz/

EN

Cảm giác khó chịu chung, trạng thái mệt mỏi hoặc bất an không rõ nguyên nhân; sự bất ổn chung trong xã hội, kinh tế

A general malaise spread through the community after the unexpected economic downturn.

Một cảm giác bất an chung lan tỏa khắp cộng đồng sau sự suy giảm kinh tế bất ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ malaise, ghép từ mal (không tốt, xấu) và aise (sự thoải mái). Từ này được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 18.

Ghi nhớ

Ghi nhớ âm đầu 'ma' tương tự tiếng Việt 'mệt', kết hợp với 'laise' nghe như 'lả' → mệt lả, cảm giác khó chịu là malaise.

Kết hợp từ

economic malaisegeneral malaisesocial malaisefeeling of malaisechronic malaise

Từ đồng nghĩa

discomfortlassitudeuneaselethargy

Từ trái nghĩa

comfortwellnessvitalityease

Từ liên quan

fatiguedisorderdepressionunrest