mảnh đất này cũng
/maːnj˧˥ ɗət˧˧ naːj˧˥ kuŋ˧˧/
VI
Cụm từ chỉ một khu vực đất đai này và mang ý nghĩa bổ sung, đồng nhất hoặc tương tự về đặc điểm của nó
Mảnh đất này cũng phù hợp để trồng cà phê như mảnh bên cạnh.
Cụm từ này chỉ khu vực đất đai này cũng có đặc tính phù hợp để trồng cà phê giống như khu vực đất bên cạnh.
Nguồn gốc từ
"Mảnh đất" bắt nguồn từ tiếng Việt cổ, ghép từ từ "mảnh" (chỉ một phần vật thể được chia ra) và "đất" (chỉ bề mặt trái đất, vùng đất). "Này" là từ chỉ định gần, "cũng" là trạng từ bổ sung ý nghĩa, phát triển từ cách diễn đạt thông thường của tiếng Việt.
Ghi nhớ
Ghép nghĩa từng từ: mảnh = phần nhỏ, đất = vùng đất, này = ở đây, cũng = tương tự. Giử liên tưởng: đây là một phần đất ở đây cũng giống như nơi khác.
Kết hợp từ
mảnh đất này cũng phù hợpmảnh đất này cũng rộngmảnh đất này cũng đẹpmảnh đất này cũng trồng được
Từ đồng nghĩa
khu đất này cũngvùng đất này cũng
Từ liên quan
mảnh vườnđất đailô đất
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng