low rise house and high rise aprtment
/loʊ raɪz haʊs ænd haɪ raɪz əˈpɑːrtmənt/
EN
nhà thấp tầng và căn hộ cao tầng
In this suburban area, you can see both low rise house and high rise apartment buildings.
Tại khu vực ngoại ô này, bạn có thể thấy cả nhà thấp tầng và các tòa nhà căn hộ cao tầng.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ thuật ngữ kiến trúc của Anh, trong đó "low rise" dùng để chỉ công trình có ít tầng, còn "high rise" dùng để chỉ công trình cao nhiều tầng, xuất hiện phổ biến từ đầu thế kỷ 20 khi đô thị hóa phát triển nhanh chóng.
Ghi nhớ
Ghi nhớ "low" nghĩa là thấp, "high" nghĩa là cao, đi cùng với "rise" nghĩa là chiều cao xây dựng: thấp hơn là nhà thấp tầng, cao hơn là căn hộ cao tầng.
Kết hợp từ
low rise buildinghigh rise buildinghigh rise condolow rise developmenturban high rise apartment
Từ đồng nghĩa
low rise building and high rise apartmentlow-rise home and high-rise flat
Từ liên quan
skyscraperbungalowcondominiumtownhouse
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng