Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

love bombing

/lʌv ˈbɒmɪŋ/

EN

Chiêu trò tâng bốc, trút tình yêu quá mức để thao túng cảm xúc đối phương trong một mối quan hệ

Many people don't realize they're a victim of love bombing until the relationship turns toxic.

Nhiều người không nhận ra mình là nạn nhân của chiêu love bombing cho đến khi mối quan hệ trở nên độc hại.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này được đặt ra vào những năm 1970 bởi các nhà nghiên cứu về cult, để mô tả kỹ thuật các giáo phái dùng để thu hút thành viên mới. Sau đó nó được phổ biến rộng rãi trong ngữ cảnh các mối quan hệ cá nhân vào thế kỷ 21.

Ghi nhớ

Ghép nghĩa: "love" là tình yêu, "bombing" là ném bom → tưởng tượng một trận "bom" tình yêu đổ ập đến bạn quá nhanh, quá mạnh → đó chính là love bombing.

Kết hợp từ

recognize love bombingvictim of love bombingemotional love bombing

Từ đồng nghĩa

emotional manipulationaffection bombing

Từ liên quan

gaslightingmanipulationrelationshipnarcissismemotional abuse