long-term dwelling is
/ˌlɒŋˈtɜːm/
EN
dài hạn, dài lâu
They made a long-term plan to buy a new house.
Họ đã lập một kế hoạch dài hạn để mua một căn nhà mới.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được ghép từ tính từ `long` (dài) và `term` (kỳ hạn), xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 19 trong tiếng Anh để chỉ khoảng thời gian kéo dài.
Ghi nhớ
Nhớ: `long` nghĩa là dài, `term` nghĩa là kỳ hạn, ghép lại có nghĩa là kỳ hạn dài.
Kết hợp từ
long-term planlong-term investmentlong-term goallong-term memorylong-term contract
Từ đồng nghĩa
long-rangelong-standing
Từ trái nghĩa
short-termtemporary
Từ liên quan
longevitydurationperspective
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng