Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

locked in

/lɒkt ɪn/

EN

đã bị khóa, chắc chắn, bị mắc kẹt ở một vị trí hoặc trạng thái cố định

Once you submit the application, your choice of major is locked in.

Khi bạn nộp đơn đăng ký, lựa chọn ngành học của bạn đã được cố định không thể thay đổi.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ cách dùng động từ "lock" (khóa) từ thế kỷ 16. Nghĩa bóng hiện đại chỉ trạng thái cố định chắc chắn trở nên phổ biến từ đầu thế kỷ 20 trong các lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

Ghi nhớ

"Locked" có nghĩa là đã bị khóa, "in" có nghĩa là bên trong — hãy tưởng tượng bạn bị khóa bên trong một căn phòng, không thể ra ngoài nên vị trí của bạn đã cố định.

Kết hợp từ

locked in positionlocked in ratelocked in contractlocked in choice

Từ đồng nghĩa

fixedconfirmedtrappedsecured

Từ trái nghĩa

openchangeableunlockedflexible

Từ liên quan

locklocked outlock infixconfirm