leverage
/ˈliːvərɪdʒ/
EN
đòn bẩy; sự đòn bẩy; sử dụng đòn bẩy; tận dụng nguồn lực để đạt mục tiêu
We need to leverage our existing network to grow the business.
Chúng ta cần tận dụng mạng lưới hiện có để phát triển kinh doanh.
Nguồn gốc từ
Từ xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'levier' có nghĩa là đòn bẩy, đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 với nghĩa vật lý, sau đó phát triển nghĩa chuyển sang kinh tế và chiến lược vào thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Gốc từ liên quan đến 'lev' như trong 'elevate' (nâng lên) - hãy nhớ: dùng đòn bẩy để nâng cao kết quả, tận dụng nguồn lực để đạt nhiều hơn.
Kết hợp từ
financial leverageleverage resourcesstrategic leverageoperating leverageleverage technologyleverage data
Từ đồng nghĩa
advantageinfluenceutilizecapitalize
Từ trái nghĩa
disadvantageweaknessunderutilize
Từ liên quan
leverleverage ratiostrategyresourcegrowth