Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

lands are left idle

/lændz ɑːr left ˈaɪdl/

EN

đất bị bỏ hoang

In many rural areas, large lands are left idle because young people move to cities for work.

Ở nhiều vùng nông thôn, nhiều khu đất lớn bị bỏ hoang vì người trẻ chuyển đến thành phố làm việc.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ các từ tiếng Anh cổ. "Land" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lond, nghĩa là vùng đất, và "idle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ idel, nghĩa là trống rỗng, không được sử dụng. Cụm từ này đã được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp từ thế kỷ 19 để mô tả tình trạng đất không canh tác.

Ghi nhớ

Liên tưởng đến "idle" = nhàn rỗi, nên đất ở trạng thái nhàn rỗi chính là đất bị bỏ hoang chưa sử dụng.

Câu trả lời nhanh

lands are left idle có nghĩa là gì?

lands are left idle có nghĩa là: đất bị bỏ hoang

lands are left idle phát âm như thế nào?

lands are left idle: /lændz ɑːr left ˈaɪdl/

lands are left idle được dùng trong câu như thế nào?

In many rural areas, large lands are left idle because young people move to cities for work.