lands are left idle
/lændz ɑːr left ˈaɪdl/
EN
đất bị bỏ hoang
In many rural areas, large lands are left idle because young people move to cities for work.
Ở nhiều vùng nông thôn, nhiều khu đất lớn bị bỏ hoang vì người trẻ chuyển đến thành phố làm việc.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này được hình thành từ các từ tiếng Anh cổ. "Land" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lond, nghĩa là vùng đất, và "idle" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ idel, nghĩa là trống rỗng, không được sử dụng. Cụm từ này đã được dùng trong lĩnh vực nông nghiệp từ thế kỷ 19 để mô tả tình trạng đất không canh tác.
Ghi nhớ
Liên tưởng đến "idle" = nhàn rỗi, nên đất ở trạng thái nhàn rỗi chính là đất bị bỏ hoang chưa sử dụng.
Kết hợp từ
large lands left idleabandoned lands left idlefertile lands left idlerural lands left idle
Từ đồng nghĩa
farmland abandonedunused lands
Từ trái nghĩa
lands under cultivationcroplands in use
Từ liên quan
fallow landabandoned landuncultivated landwasteland
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng