Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

landparcels

/ˈlændpɑːsəls/

EN

Câu trả lời nhanh

landparcels có nghĩa là gì?

landparcels có nghĩa là: những thửa đất, các lô đất

landparcels phát âm như thế nào?

landparcels: /ˈlændpɑːsəls/

landparcels được dùng trong câu như thế nào?

The government is surveying all rural landparcels for property registration.

những thửa đất, các lô đất

The government is surveying all rural landparcels for property registration.

Chính phủ đang khảo sát tất cả các thửa đất nông thôn để đăng ký tài sản.

Nguồn gốc từ

Đây là từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ "land" (đất đai) và danh từ số nhiều "parcels" (những mảnh, những thửa), xuất hiện từ thế kỷ 19 trong lĩnh vực quản lý đất đai.

Ghi nhớ

Tách từ thành hai phần: `land` = đất đai, `parcels` = các mảnh nhỏ, vậy landparcels chính là các mảnh đất nhỏ đã được phân chia.