không phải là thủ tục bắt buộc
/xoŋ fǎj laː tʰṵ˧˥ tʰuk˧˥ ʔaːt̚˧˦ ɨ˧˥k˧/
VI
Chỉ định một quy trình, yêu cầu hay hành động không bắt buộc phải thực hiện theo quy định, luật lệ hay yêu cầu của tổ chức
Việc đăng ký tài khoản ở đây không phải là thủ tục bắt buộc để xem nội dung.
Việc đăng ký tài khoản ở đây không phải là thủ tục bắt buộc để xem nội dung.
Nguồn gốc từ
Cụm từ được tạo thành từ các từ gốc tiếng Việt: "không phải" phủ định, "là" động từ nối, "thủ tục" nghĩa là quy trình, "bắt buộc" nghĩa là bắt phải thực hiện. Thành ngữ thường dùng trong hành chính và giao tiếp hàng ngày từ giữa thế kỷ 20.
Ghi nhớ
Ghi nhớ từng thành phần: "không phải là" phủ định, "thủ tục" là quy trình, "bắt buộc" là phải làm → ghép lại được nghĩa là quy trình không bắt phải làm.
Kết hợp từ
thủ tục không bắt buộctùy chọn thủ tụcyêu cầu không bắt buộcquy trình không bắt buộc
Từ đồng nghĩa
không bắt buộcthủ tục tùy chọnkhông yêu cầu bắt buộc
Từ trái nghĩa
là thủ tục bắt buộcbắt buộc thực hiệnthủ tục bắt buộc
Từ liên quan
thủ tụcbắt buộctùy chọnquy trìnhhành chính
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng