Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

juxtapose

/ˌdʒʌk.stəˈpəʊz/

EN

đặt cạnh nhau, so sánh đối chiếu hai thứ với nhau

The artist chose to juxtapose organic shapes with harsh geometric lines.

Họa sĩ đã chọn đặt cạnh nhau các hình khối hữu cơ với những đường nét hình học góc cạnh.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp juxtapose, kết hợp giữa tiền tố juxta- (có nghĩa là 'gần') và pose (có nghĩa là 'đặt'). Nó được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19.

Ghi nhớ

Hãy nhớ: ju-xta-pose = đặt (pose) gần (juxta) nhau để so sánh.

Kết hợp từ

juxtapose ideasjuxtapose imagesjuxtapose concepts

Từ đồng nghĩa

contrastcompareplace side by side

Từ trái nghĩa

separatedistanceisolate

Từ liên quan

juxtapositioncontrastcomparison