it shows consumers
/ɪt ʃoʊz kənˈsuːmərz/
EN
nó cho người tiêu dùng thấy
This dashboard it shows consumers how much energy they use each month.
Bảng điều khiển này cho người tiêu dùng thấy lượng năng lượng họ sử dụng mỗi tháng.
Nguồn gốc từ
"It" xuất phát từ tiếng Anh cổ "hit", "shows" từ tiếng Anh cổ "sceawian" nghĩa là trưng bày, cho thấy, "consumers" từ tiếng Latin "consumere" nghĩa là tiêu dùng, du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Ghi nhớ
Nhớ cấu trúc it (đại từ chủ ngữ số ít) + shows (động từ chia ngôi thứ ba số ít của show) + consumers (tân ngữ danh từ số nhiều): chủ ngữ ngôi thứ ba + động từ chia + tân ngữ.
Kết hợp từ
shows datashows resultsshows trends
Từ đồng nghĩa
it displays consumersit presents consumersit reveals to consumers
Từ trái nghĩa
it hides from consumersit conceals from consumers
Từ liên quan
customershopperbuyerdisplaypresent
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng