Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

is low profit margin.

/ɪz loʊ ˈprɑfɪt ˈmɑrdʒɪn/

EN

là biên lợi nhuận thấp

This small retail business is low profit margin because of intense competition.

Cửa hàng bán lẻ nhỏ này là biên lợi nhuận thấp do cạnh tranh gay gắt.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ các từ tiếng Anh: "profit" (lợi nhuận) có gốc tiếng Latin "profectus" (tiến bộ, lợi ích) và "margin" (biên giới, biên độ) có gốc tiếng Latin "margo" (biên).

Ghi nhớ

Hãy liên tưởng: "low" = thấp, "profit" = lợi nhuận, "margin" = biên độ → tổng nghĩa là biên độ lợi nhuận thấp. Nhớ rằng "margin" nghe giống "biên" trong tiếng Việt để dễ nhớ hơn.

Kết hợp từ

narrow profit marginthin profit marginhigh profit margin

Từ đồng nghĩa

small profit margintight profit margin

Từ trái nghĩa

high profit margingenerous profit margin

Từ liên quan

profitlossrevenuecost

Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng