is interesing
/ɪz ˈɪntrəstɪŋ/
EN
thú vị, hấp dẫn, đáng chú ý
This book is interesting to read.
Quyển sách này rất thú vị để đọc.
Nguồn gốc từ
Từ 'interesting' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh trung cổ 'interesen', có gốc từ tiếng Latin 'interesse' nghĩa là 'giữa, liên quan đến', sau đó phát triển nghĩa là 'gây sự chú ý, thu hút'.
Ghi nhớ
Phân tách từ 'interest' (sự quan tâm) + hậu tố '-ing' → mang nghĩa tạo ra sự quan tâm, tức là thú vị.
Kết hợp từ
very interestingextremely interestinginteresting factinteresting ideainteresting storyinteresting experience
Từ đồng nghĩa
absorbingengagingfascinatingintriguing
Từ trái nghĩa
boringdulluninterestingtedious
Từ liên quan
interestinterestedintriguefascinate
Đăng nhập Đăng nhập để lưu vào từ vựng