integrity
/ɪnˈteɡrəti/
EN
chính trực, toàn vẹn
He is a leader known for his integrity and honesty.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo được biết đến vì sự chính trực và trung thực.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ từ tiếng Latin 'integritas' có nghĩa là 'toàn vẹn, hoàn chỉnh', sau đó đi qua tiếng Pháp trung cổ 'integrité' trước khi được nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.
Ghi nhớ
Nhớ từ gốc 'integr-' có nghĩa là 'toàn vẹn' → một người có chính trực là người giữ được phẩm giá toàn vẹn, không bị phá vỡ.
Kết hợp từ
personal integrityprofessional integritystructural integrityartistic integritymoral integrity
Từ đồng nghĩa
honestyrectitudewholenesscompleteness
Từ trái nghĩa
dishonestycorruptionincompletenessfrailty
Từ liên quan
integralintegrateintegermoralitycharacter