in the case
/ɪn ðə keɪs/
EN
Cụm trạng từ có nghĩa là trong trường hợp, khi nói về tình huống cụ thể nào đó
In the case of an emergency, please call this number.
Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số này.
Nguồn gốc từ
'In' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'in', 'case' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cas' (tình huống, vụ việc) và tiếng Latin 'casus' (sự xảy ra). Cụm 'in the case' được sử dụng từ thế kỷ 16 trong văn nói và văn viết tiếng Anh.
Ghi nhớ
Từ 'in' có nghĩa là 'trong', 'case' có nghĩa là 'trường hợp', ghép lại bạn có thể dễ nhớ là 'trong (in) trường hợp (case)'.
Kết hợp từ
in the case ofin any casein that casejust in case
Từ đồng nghĩa
ifin the event
Từ liên quan
casecircumstancesituationscenario