in case to consider
EN
trong trường hợp cần xem xét, trong tình huống cần cân nhắc
We have a backup plan in case to consider if the main project fails.
Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp cần xem xét nếu dự án chính thất bại.
Nguồn gốc từ
Cụm này được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ: 'in' từ tiếng Anh cổ 'in', 'case' từ tiếng Pháp cổ 'cas' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' nghĩa là tình huống xảy ra, 'consider' từ tiếng Latin 'considerare' nghĩa là quan sát, suy nghĩ kỹ.
Ghi nhớ
Nhớ nghĩa từng từ: 'in' = trong, 'case' = trường hợp, 'to consider' = để xem xét → ghép lại thành 'trong trường hợp để xem xét'.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ liên quan
Câu trả lời nhanh
in case to consider có nghĩa là gì?
in case to consider có nghĩa là: trong trường hợp cần xem xét, trong tình huống cần cân nhắc
in case to consider phát âm như thế nào?
in case to consider: /ɪn keɪs tuː kənˈsɪdə/
in case to consider được dùng trong câu như thế nào?
We have a backup plan in case to consider if the main project fails.