Đăng nhập Đăng ký
Ngôn ngữ

Đã đạt giới hạn tìm kiếm

Mỗi tài khoản và mỗi địa chỉ IP có thể yêu cầu tối đa 5 mục từ mới mỗi phút. Các mục từ đã có được tra cứu không giới hạn.

Bạn có thể tìm kiếm lại ngay bây giờ.

in case to consider

/ɪn keɪs tuː kənˈsɪdə/

EN

trong trường hợp cần xem xét, trong tình huống cần cân nhắc

We have a backup plan in case to consider if the main project fails.

Chúng tôi có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp cần xem xét nếu dự án chính thất bại.

Nguồn gốc từ

Cụm này được hình thành từ các từ gốc tiếng Anh cổ: 'in' từ tiếng Anh cổ 'in', 'case' từ tiếng Pháp cổ 'cas' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' nghĩa là tình huống xảy ra, 'consider' từ tiếng Latin 'considerare' nghĩa là quan sát, suy nghĩ kỹ.

Ghi nhớ

Nhớ nghĩa từng từ: 'in' = trong, 'case' = trường hợp, 'to consider' = để xem xét → ghép lại thành 'trong trường hợp để xem xét'.

Câu trả lời nhanh

in case to consider có nghĩa là gì?

in case to consider có nghĩa là: trong trường hợp cần xem xét, trong tình huống cần cân nhắc

in case to consider phát âm như thế nào?

in case to consider: /ɪn keɪs tuː kənˈsɪdə/

in case to consider được dùng trong câu như thế nào?

We have a backup plan in case to consider if the main project fails.